Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mô-tô

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mo˧˧ to˧˧] · Huế, Sài Gòn [mow˧˧ tow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ xe hai bánh, tương tự xe đạp, nhưng to hơn, có khi ba bánh, chạy bằng máy nổ.
    • Đi mô-tô phân khối lớn.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Định nghĩa theo mục "mô-tô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.