Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [maŋ˧˧ to˧˧] · Huế, Sài Gòn [maŋ˧˧ tow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Áo khoác ngoài kiểu Âu, dài, may bằng các loại vải dày hoặc len, dạ, mặc trong có lớp lót, thường để mặc cho ấm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "măng tô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.