mưa phùn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨə˧˧ fun˨˩] · Huế [mɨə˧˧ fun˦˩] · Sài Gòn [mɨə˧˧ fʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mưa hạt nhỏ về mùa rét.

Cấu tạo âm tiết

mưaâm đầu m · vần ưa · thanh ngang
phùnâm đầu ph · vần un · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mưa phùn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.