Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mạch nha

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [majk̟̚˧˨ʔ ɲaː˧˧] · Huế [mat̚˨˩ʔ ɲaː˧˧] · Sài Gòn [mat̚˨˩˨ ɲaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hạt lúa mạch đã nảy mầm dùng để chế rượu bia.
  2. Kẹo làm bằng gạo nếp và các loại tinh bột, có dùng men trong mầm thóc để đường hoá.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 麥芽.

Cấu tạo âm tiết

mạchâm đầu m · vần ach · thanh nặng
nhaâm đầu nh · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mạch nha" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.