mạt chược

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːt̚˧˨ʔ t͡ɕɨək̚˧˨ʔ] · Huế [maːk̚˨˩ʔ t͡ɕɨək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [maːk̚˨˩˨ cɨək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Giải trí) Trò chơi bốn người, sử dụng quân cờ, có gốc từ Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • Mạt chược.Mahjong.

"mạt chược" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mahjong · mah-jongg · mah-jong · mahjongg
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha Mah Jong · Mahjong · Mayiang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mạtâm đầu m · vần at · thanh nặng
chượcâm đầu ch · vần ươc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mạt chược" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.