Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mập mạp

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məp̚˧˨ʔ maːp̚˧˨ʔ] · Huế [məp̚˨˩ʔ maːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [məp̚˨˩˨ maːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. .

Câu ví dụ

  • John, đứa lớn nhất, một chú bé mười hai tuổi mập mạp, có thể kiếm sống với bất kỳ người làm nông nào.John, the oldest, a boy of twelve, was a stout lad, able to earn his living with any farmer.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

mậpâm đầu m · vần âp · thanh nặng
mạpâm đầu m · vần ap · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mập mạp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.