mật mã

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mət̚˧˨ʔ maː˦ˀ˥] · Huế [mək̚˨˩ʔ maː˧˨] · Sài Gòn [mək̚˨˩˨ maː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mã được giữ bí mật.
    • Thư viết bằng mật mã.
    • Dịch mật mã.

Câu ví dụ thêm

  • Mật mã là "Muiriel".The password is "Muiriel".

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 密碼.

"mật mã" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức die Kombination

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mậtâm đầu m · vần ât · thanh nặng
mãâm đầu m · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "mật mã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.