mật thiết

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mət̚˧˨ʔ tʰiət̚˧˦] · Huế [mək̚˨˩ʔ tʰiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [mək̚˨˩˨ tʰiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Khăng khít.
    • Quan hệ mật thiết.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 密切.

"mật thiết" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 密切 mì qiè
🇰🇷 Tiếng Hàn 밀접하다 miljeophada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mậtâm đầu m · vần ât · thanh nặng
thiếtâm đầu th · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mật thiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.