mẹ kiếp

Thán từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɛ˧˨ʔ kiəp̚˧˦] · Huế [mɛ˨˩ʔ kiəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [mɛ˨˩˨ kip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thán từ
  1. Tiếng rủa, thường để biểu thị ý giận mình, giận đời.
    • Mẹ kiếp, nó lại định chơi cả mình!

Cấu tạo âm tiết

mẹâm đầu m · vần e · thanh nặng
kiếpâm đầu k · vần iêp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mẹ kiếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.