Động từ
- Xem mếu máo.
Cấu tạo âm tiết
| mếu | âm đầu m · vần êu · thanh sắc |
| mếu | âm đầu m · vần êu · thanh sắc |
| máo | âm đầu m · vần ao · thanh sắc |
| máo | âm đầu m · vần ao · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "mếu mếu máo máo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.