mềm mại

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mem˨˩ maːj˧˨ʔ] · Huế [mem˦˩ maːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [mem˨˩ maːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Dịu dàng, dễ coi, dễ nghe.
    • Dáng điệu mềm mại.
    • Câu nói mềm mại.

"mềm mại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh softness
🇯🇵 Tiếng Nhật ふわふわ
🇰🇷 Tiếng Hàn 부드럽다 budeureopda
🇩🇪 Tiếng Đức zart
🇹🇭 Tiếng Thái นุ่ม nûm · นุ่มนวล nûm-nuan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mềmâm đầu m · vần êm · thanh huyền
mạiâm đầu m · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mềm mại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.