mềm nhũn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mem˨˩ ɲun˦ˀ˥] · Huế [mem˦˩ ɲun˧˨] · Sài Gòn [mem˨˩ ɲʊwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mềm đến mức như nhũn ra.
    • quả chuối chín rục, mềm nhũn
  2. Ở trạng thái hoàn toàn không còn sức cử động như ý muốn, không giữ được tư thế bình thường nữa.
    • sợ quá, người mềm nhũn đi
    • hai đầu gối mềm nhũn, tưởng đứng không vững

Cấu tạo âm tiết

mềmâm đầu m · vần êm · thanh huyền
nhũnâm đầu nh · vần un · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "mềm nhũn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.