Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mem˨˩ ɲun˦ˀ˥] · Huế [mem˦˩ ɲun˧˨] · Sài Gòn [mem˨˩ ɲʊwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mềm đến mức như nhũn ra.
- quả chuối chín rục, mềm nhũn
- Ở trạng thái hoàn toàn không còn sức cử động như ý muốn, không giữ được tư thế bình thường nữa.
- sợ quá, người mềm nhũn đi
- hai đầu gối mềm nhũn, tưởng đứng không vững
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mềm nhũn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.