mệnh chung

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məjŋ̟˧˨ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧] · Huế [men˨˩ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [məːn˨˩˨ cʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chết.
  2. (Xem từ nguyên 1).
    • Mệnh chung ở nơi đất khách.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng cũ):'

Cấu tạo âm tiết

mệnhâm đầu m · vần ênh · thanh nặng
chungâm đầu ch · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mệnh chung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.