Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mệnh hệ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məjŋ̟˧˨ʔ he˧˨ʔ] · Huế [men˨˩ʔ hej˨˩ʔ] · Sài Gòn [məːn˨˩˨ hej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Số phận phải chết.
    • Nếu có mệnh hệ nào thì cũng không ân hận.

Cấu tạo âm tiết

mệnhâm đầu m · vần ênh · thanh nặng
hệâm đầu h · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mệnh hệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.