mỏ hàn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɔ˧˩ haːn˨˩] · Huế [mɔ˧˨ haːŋ˦˩] · Sài Gòn [mɔ˨˩˦ haːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dụng cụ bằng sắt dùng để nung đỏ lên mà hàn thiếc.

Cấu tạo âm tiết

mỏâm đầu m · vần o · thanh hỏi
hànâm đầu h · vần an · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mỏ hàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.