語Wiki Ngôn Ngữ
Từ điểnChính tảVầnNgôn ngữChuyên đềCông cụHán NômLịchThành ngữViết đúng
Wiki Ngôn Ngữ › Từ điển › M

mống cụt

mốngcụt
Danh từ
Danh từ
  1. Xem mống.

Cấu tạo âm tiết

mốngâm đầu m · vần ông · thanh sắc
cụtâm đầu c · vần ut · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mống cụt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.

Wiki Ngôn Ngữ — từ điển và tra cứu tiếng Việt mở, thuộc hệ NgonNgu.com. Giới thiệu & nguồn dữ liệu
Học ngôn ngữ: Anh · Trung · Nhật · Hàn · Pháp · Đức · Nga · Thái · Ý · AI Ngôn Ngữ
Định nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0); câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nội dung trang phát hành theo CC BY-SA 4.0.