mới lạ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məːj˧˦ laː˧˨ʔ] · Huế [məːj˨˩˦ laː˨˩ʔ] · Sài Gòn [məːj˦˥ laː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cho đến nay chưa ai từng biết.
    • Câu chuyện mới lạ.

Câu ví dụ thêm

  • Đó là một ý tưởng mới lạ.That's a novel idea.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"mới lạ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh novelty · novel; new and strange
🇰🇷 Tiếng Hàn 신기하다 singihada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mớiâm đầu m · vần ơi · thanh sắc
lạâm đầu l · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mới lạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.