mớn tàu

Danh từ
Danh từ
  1. Chiều cao thẳng đứng từ đáy tàu lên mặt nước, được đo bằng đơn vị mét hoặc đơn vị foot, là căn cứ để xác định tàu có thể ra, vào các cảng, đi lại trên các sông ngòi, kênh rạch.

Cấu tạo âm tiết

mớnâm đầu m · vần ơn · thanh sắc
tàuâm đầu t · vần au · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mớn tàu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.