mở toang

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məː˧˩ twaːŋ˧˧] · Huế [məː˧˨ twaːŋ˧˧] · Sài Gòn [məː˨˩˦ t⁽ʷ⁾aːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mở rộng hết mức.
    • Hai cánh cửa mở toang.

"mở toang" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 敞开 chǎng kāi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mởâm đầu m · vần ơ · thanh hỏi
toangâm đầu t · vần oang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mở toang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.