mục lục

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mʊwk͡p̚˧˨ʔ lʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [mʊwk͡p̚˨˩ʔ lʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [mʊwk͡p̚˨˩˨ lʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bản ghi các đề mục với số trang, theo trình tự trình bày trong sách, tạp chí (để ở đầu hoặc cuối sách, tạp chí).
  2. Danh mục sách báo, tư liệu,... lập theo những quy tắc nhất định.
    • Mục lục sách của thư viện.
    • Tra mục lục.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"mục lục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh index
🇨🇳 Tiếng Trung 目录 mù lù
🇯🇵 Tiếng Nhật 目次 もくじ
🇮🇹 Tiếng Ý l'indice

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mụcâm đầu m · vần uc · thanh nặng
lụcâm đầu l · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mục lục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.