Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mỹ học

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Môn học nghiên cứu cái đẹp và tác dụng của những cái mà mình cho là đẹp.

Từ, cụm từ chứa "mỹ học"

Cấu tạo âm tiết

mỹâm đầu m · vần y · thanh ngã
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mỹ học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.