ma cà bông

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [maː˧˧ kaː˨˩ ʔɓəwŋ͡m˧˧] · Huế [maː˧˧ kaː˦˩ ʔɓəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kẻ không nhà cửa, không nghề nghiệp, lang thang đây đó để kiếm ăn một cách bất chính.
    • Người ta thường gọi lũ trẻ lưu lạc này là bọn ma cà bông.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

maâm đầu m · vần a · thanh ngang
càâm đầu c · vần a · thanh huyền
bôngâm đầu b · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ma cà bông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.