Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ma quỉ

Danh từ
Danh từ
  1. Ma và quỷ.
  2. Kẻ hay trêu ghẹo kẻ khác.

Cấu tạo âm tiết

maâm đầu m · vần a · thanh ngang
quỉâm đầu qu · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ma quỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.