mai mốt

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːj˧˧ mot̚˧˦] · Huế [maːj˧˧ mok̚˦˧˥] · Sài Gòn [maːj˧˧ mok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Vài ba ngày nữa.
    • Mai mốt sẽ trả hết nợ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

maiâm đầu m · vần ai · thanh ngang
mốtâm đầu m · vần ôt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mai mốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.