miễn nhiễm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [miən˦ˀ˥ ɲiəm˦ˀ˥] · Huế [miəŋ˧˨ ɲiəm˧˨] · Sài Gòn [miəŋ˨˩˦ ɲim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kháng cự với hiệu ứng hay triệu chứng.

Cấu tạo âm tiết

miễnâm đầu m · vần iên · thanh ngã
nhiễmâm đầu nh · vần iêm · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "miễn nhiễm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.