minh tinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mïŋ˧˧ tïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [mɨn˧˧ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngôi sao sáng; thường dùng để ví các nghệ sĩ điện ảnh, có tài năng và danh tiếng lẫy lừng.
    • Minh tinh màn bạc.
  2. Dải vải hay giấy đề tên tuổi chức tước người chết, đưa đi hàng đầu trong đám ma thời trước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

* (Ng. 1) .

"minh tinh" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 스타 seuta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

minhâm đầu m · vần inh · thanh ngang
tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "minh tinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.