muôn tâu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [muən˧˧ təw˧˧] · Huế, Sài Gòn [muəŋ˧˧ təw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Từ dùng để mở đầu lời nói hoặc tâu trình với vua chúa, để bày tỏ sự cung kính.
    • muôn tâu bệ hạ!

Cấu tạo âm tiết

muônâm đầu m · vần uôn · thanh ngang
tâuâm đầu t · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "muôn tâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.