Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mênh mông

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məjŋ̟˧˧ məwŋ͡m˧˧] · Huế [men˧˧ məwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [məːn˧˧ məwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rộng lớn và lan toả chung quanh đến mức không có giới hạn.
    • Biển cả mênh mông.
    • Cánh đồng rộng mênh mông.
  2. Hết sức lớn lao, hết sức to lớn không có giới hạn.
    • Tình yêu thương mênh mông.

"mênh mông" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh vast
🇨🇳 Tiếng Trung 茫茫 máng máng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mênhâm đầu m · vần ênh · thanh ngang
môngâm đầu m · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mênh mông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.