Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɔj˧˦ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧] · Huế [nɔj˨˩˦ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [nɔj˦˥ cʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tỏ ý không giải thích những chi tiết và trường hợp đặc biệt của đề tài; bỏ qua những ngoại lệ.
- Tình hình nói chung là tốt.
- Công việc nói chung có tiến triển.
Câu ví dụ thêm
- Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ.Generally speaking, men are stronger than women.
- Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái.Generally speaking, boys can run faster than girls.
- Nói chung, cô ấy nói đúng.Generally speaking, what she says is right.
"nói chung" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | generally · in general · general · speaking · whole |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | とにかく · 全般 ぜんぱん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 전반적 jeonbanjeok |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | généralement |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | überhaupt |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | вообще вообще́ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nói chung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.