nói chuyện

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɔj˧˦ t͡ɕwiən˧˨ʔ] · Huế [nɔj˨˩˦ t͡ɕwiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [nɔj˦˥ c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói với nhau về những điều, những chuyện khác nhau.
    • Hai người nói chuyện với nhau suốt cả buổi.
  2. Nói về đề tài gì đó cho nhiều người nghe.
    • Nghe nói chuyện thời sự ở hội trường.
  3. Nói cho biết, cho rõ mà chừa, mà sửa chữa.
    • Tôi sẽ nói chuyện với anh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"nói chuyện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh talk · to talk; to chat
🇨🇳 Tiếng Trung 说话 shuō huà · 谈 Tán
🇯🇵 Tiếng Nhật 話す はなす
🇰🇷 Tiếng Hàn 이야기하다 iyagihada · 얘기하다 yaegihada
🇫🇷 Tiếng Pháp discuter
🇩🇪 Tiếng Đức reden · sprechen
🇷🇺 Tiếng Nga поговорить поговори́ть · разговаривать разгова́ривать
🇮🇹 Tiếng Ý parlare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nóiâm đầu n · vần oi · thanh sắc
chuyệnâm đầu ch · vần uyên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nói chuyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.