Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nói xạo

Động từ
Động từ
  1. là một hành động nói những gì không phải là sự thật

Câu ví dụ

  • Tại sao mọi người lại nói xạo?Why do people tell lies?
  • Nó không bao giờ nói xạo.He never tells lies.

Cấu tạo âm tiết

nóiâm đầu n · vần oi · thanh sắc
xạoâm đầu x · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nói xạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.