nói xấu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɔj˧˦ səw˧˦] · Huế [nɔj˨˩˦ səw˨˩˦] · Sài Gòn [nɔj˦˥ səw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Rêu rao cái xấu của một người vắng mặt hay bịa ra một cái xấu rồi đem rêu rao.

Câu ví dụ

  • Bạn thân thì không nên nói xấu sau lưng nhau.Best friends should not talk bad things behind each other back.
  • Coi họ nói xấu sau lưng tôi thế nào vì tôi lấy vợ trẻ hơn ba mươi tuổi đi.Look how they all speak ill of me behind my back because I married a woman thirty years younger than me.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"nói xấu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to badmouth · insult
🇯🇵 Tiếng Nhật 悪口 わるくち

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nóiâm đầu n · vần oi · thanh sắc
xấuâm đầu x · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nói xấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.