Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nawŋ͡m˧˦ t͡ɕaj˧˩] · Huế [nawŋ͡m˦˧˥ t͡ɕaj˧˨] ~ [nɔŋ˦˧˥ t͡ɕaj˧˨] · Sài Gòn [nawŋ͡m˦˥ ca(ː)j˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Vật lý học) Đổi từ thể rắn sang thể lỏng khi nhiệt độ tăng.
"nóng chảy" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la fusion |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la fusione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nóng chảy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.