Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nawŋ͡m˧˦ lawŋ͡m˨˩] · Huế [nawŋ͡m˦˧˥ lawŋ͡m˦˩] ~ [nɔŋ˦˧˥ lɔŋ˦˩] · Sài Gòn [nawŋ͡m˦˥ lawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cảm thấy khó chịu vì phải đợi lâu.
- Nóng lòng chờ thư bạn.
Câu ví dụ thêm
- Tom đã nóng lòng chờ đợi.Tom waited expectantly.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"nóng lòng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | anxious |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 迫不及待 pò bù jí dài |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | impatient |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | нетерпение нетерпе́ние |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | ansioso |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nóng lòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.