nóng ruột

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nawŋ͡m˧˦ zuət̚˧˨ʔ] · Huế [nawŋ͡m˦˧˥ ʐuək̚˨˩ʔ] ~ [nɔŋ˦˧˥ ʐuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [nawŋ͡m˦˥ ɹuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. .

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

nóngâm đầu n · vần ong · thanh sắc
ruộtâm đầu r · vần uôt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nóng ruột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.