Tính từ
- (nhưng mức độ nhiều hơn)
Cấu tạo âm tiết
| núng | âm đầu n · vần ung · thanh sắc |
| na | âm đầu n · vần a · thanh ngang |
| núng | âm đầu n · vần ung · thanh sắc |
| nính | âm đầu n · vần inh · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "núng na núng nính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.