năm ba

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Vài ba, một số lượng nhỏ.
    • Năm ba đồng..
    • Năm cha ba mẹ..
    • Lăng nhăng, táp nham.

Cấu tạo âm tiết

nămâm đầu n · vần ăm · thanh ngang
baâm đầu b · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "năm ba" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.