Định nghĩa
- Vài ba, một số lượng nhỏ.
- Năm ba đồng..
- Năm cha ba mẹ..
- Lăng nhăng, táp nham.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "năm ba" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.