năng học

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Khoa học nghiên cứu các tính chất khái quát của năng lượng, không tính đến các dạng qua đó nó thể hiện.

Cấu tạo âm tiết

năngâm đầu n · vần ăng · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "năng học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.