nĩa

Danh từ Thanh ngãVần ia

Phát âm (IPA): Hà Nội [niə˦ˀ˥] · Huế [niə˧˨] · Sài Gòn [niə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng thường bằng kim loại, có dạng như cái thìa nhưng đầu có răng nhọn, cán dẹt, dùng để lấy thức ăn.
  2. Công cụ có răng, tựa như cái nĩa trên bàn ăn, dùng để cào, xúc đá, vôi tảng, v.v.
    • dùng nĩa xúc vôi

Câu ví dụ thêm

  • Thiếu một cái nĩa.There is a fork missing.

"nĩa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fork
🇨🇳 Tiếng Trung 叉子 chā zi
🇰🇷 Tiếng Hàn 포크
🇫🇷 Tiếng Pháp fourchette
🇹🇭 Tiếng Thái ส้อม sâwm
🇮🇹 Tiếng Ý la forchetta
🇳🇱 Tiếng Hà Lan vork

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

nĩaâm đầu n · vần ia · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "nĩa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.