Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nước đá

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨək̚˧˦ ʔɗaː˧˦] · Huế [nɨək̚˦˧˥ ʔɗaː˨˩˦] · Sài Gòn [nɨək̚˦˥ ʔɗaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nước đông cứng do đã làm lạnh.
    • Mùa hè, uống cà-phê có nước đá.

Câu ví dụ thêm

  • Nếu bị đau họng thì không được uống nước đá.If your throat hurts, you shouldn't drink iced water.

"nước đá" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ice
🇰🇷 Tiếng Hàn 얼음 eoleum
🇹🇭 Tiếng Thái น้ำแข็ง nám-khǎeng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc
đáâm đầu đ · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nước đá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.