nước khoáng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨək̚˧˦ xwaːŋ˧˦] · Huế [nɨək̚˦˧˥ kʰwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [nɨək̚˦˥ kʰwaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nước chứa nhiều khoáng chất được khai thác trực tiếp từ các nguồn suối khoáng hoặc các mạch nước ngầm.
    • Uống nước khoáng.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi thích nước khoáng hơn.I prefer mineral water.

"nước khoáng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mineral water
🇨🇳 Tiếng Trung 矿泉水 kuàng quán shuǐ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc
khoángâm đầu kh · vần oang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nước khoáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.