Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [no˦ˀ˥ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [now˧˨ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [now˨˩˦ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ráng hết sức.
- Nỗ lực học tập.
- Không phải ai sinh ra đã xuất sắc, tất cả là nhờ nỗ lực.
- Tớ nỗ lực không phải để chứng minh bản thân với một ai cả. Tớ nỗ lực chỉ vì muốn có một cuộc sống tốt hơn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 努力.
"nỗ lực" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | attempt · effort · endeavor · effort; to make efforts |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 努力 どりょく · 努める つとめる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 노력 noryeok · 노력하다 noryeokhada · 힘쓰다 himsseuda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'effort |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | усилие уси́лие |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ความพยายาม khwaam-phá-yaa-yaam |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il tentativo · l'impegno |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nỗ lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.