nội tiết

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˨ʔ tiət̚˧˦] · Huế [noj˨˩ʔ tiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [noj˨˩˨ tiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói các tuyến trực tiếp sản một chất cho máu. Như tuyến thượng thận, tuyến giáp trạng.

Cấu tạo âm tiết

nộiâm đầu n · vần ôi · thanh nặng
tiếtâm đầu t · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nội tiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.