nợ nần

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəː˧˨ʔ nən˨˩] · Huế [nəː˨˩ʔ nəŋ˦˩] · Sài Gòn [nəː˨˩˨ nəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nợ nói chung.

Câu ví dụ

  • Anh ấy cần tiền vì đang nợ nần.He needs money because he has debt.

"nợ nần" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái หนี้สิน nîi-sǐn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nợâm đầu n · vần ơ · thanh nặng
nầnâm đầu n · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nợ nần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.