na mô

Động từ
Động từ
  1. Từ qui y của các tín đồ Phật giáo, nghĩa là tin theo, kính lễ, cầu nguyện, độ trì cho chúng sinh.
    • Na mô Phật, Na mô A di đà Phật — Lời tụng niệm của tín đồ Phật giáo theo phái Tịnh-độ, nhằm nhắc nhở Phật độ trì cho chúng sinh.
    • Miệng na mô bụng bồ dao găm. (tục ngữ) — Miệng thì nói đạo đức bụng thì chứa chất mưu mô hiểm độc.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

naâm đầu n · vần a · thanh ngang
môâm đầu m · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "na mô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.