Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngà voi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaː˨˩ vɔj˧˧] · Huế [ŋaː˦˩ vɔj˧˧] · Sài Gòn [ŋaː˨˩ vɔj˧˧] ~ [ŋaː˨˩ jɔj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây cảnh thuộc họ hành tỏi, mọc thành những khúc hình trụ nhọn đầu trông như ngà con voi.

"ngà voi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ivory

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngàâm đầu ng · vần a · thanh huyền
voiâm đầu v · vần oi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngà voi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.