ngày mốt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaj˨˩ mot̚˧˦] · Huế [ŋaj˦˩ mok̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋa(ː)j˨˩ mok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Là ngày tiếp theo của ngày mai.

Cấu tạo âm tiết

ngàyâm đầu ng · vần ay · thanh huyền
mốtâm đầu m · vần ôt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngày mốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.