Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋən˧˧ haː˨˩] · Huế [ŋəŋ˧˧ haː˦˩] · Sài Gòn [ŋəŋ˧˧ haː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thiên hà mà Hệ Mặt Trời nằm trong đó.
Câu ví dụ
- Dải Ngân hà có bao nhiêu ngôi sao?How many stars does the Milky Way contain?
- Người ta đã tính toán rằng có khoảng 36 nền văn minh tân tiến trong Dải Ngân Hà.They calculated there are about 36 advanced civilizations in the Milky Way.
- Trong vũ trụ, vạn vật đều quay, mọi thứ đều vận động: ánh sáng, nguyên tử, hành tinh, vì sao, ngân hà, v.v..In the universe, everything spins, everything is in motion: light, atoms, planets, stars, galaxies...
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 銀河.
"Ngân Hà" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Milky Way |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | Voie lactée |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | melkweg |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Ngân Hà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.