Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɔj˨˩ no˧˩] · Huế [ŋɔj˦˩ now˧˨] · Sài Gòn [ŋɔj˨˩ now˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ phận dùng để châm lửa, đưa lửa vào thuốc nổ làm cho phát nổ.
- Châm ngòi nổ.
- (Khẩu ngữ) Tác nhân trực tiếp gây ra xung đột.
- Tháo ngòi nổ cho những vấn đề gay cấn trong khu vực.
"ngòi nổ" trong các thứ tiếng
| 🇷🇺 Tiếng Nga | запал запа́л |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngòi nổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.