ngước
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨək̚˧˦] · Huế [ŋɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đưa mắt nhìn lên trên.
Câu ví dụ
- Tôi đã ngước nhìn lên và thấy một chiếc cầu vồng trên bầu trời.I looked up and saw a rainbow in the sky.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ngước" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to look up |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.